Từ ghép
法定代表人
Nghĩa tiếng Việt(luật) người đại diện theo pháp luật của một tổ chức (ví dụ: chủ tịch hội đồng quản trị của một công ty, hiệu trưởng của một trường học, v.v.)
- 5 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 (luật) người đại diện theo pháp luật của một tổ chức (ví dụ: chủ tịch hội đồng quản trị của một công ty, hiệu trưởng của một trường học, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 法[pháp]pháp luật; phương pháp; cáchTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →
- 表[biểu]bảng, biểu mẫu; đồng hồ đeo tay; bày tỏ, thể hiệnTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →