Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泰坦尼克号

Phồn thể: [泰坦尼克號]
Tàitǎnníkè Hào
Nghĩa tiếng ViệtRMS Titanic, tàu chở khách của Anh bị đắm năm 1912
  • 5 chữ
  • 35 nét