Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
xiè

泻

Phồn thể: [瀉]
Nghĩa tiếng Việtchảy ra nhanh; lũ lụt; dòng nước xiết
Âm Hán Việttả
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chảy ra nhanh
  2. 2 lũ lụt
  3. 3 dòng nước xiết
  4. 4 tiêu chảy
  5. 5 thuốc nhuận tràng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập