Từ ghép
洋浦经济开发区
Phồn thể: [洋浦經濟開發區]Nghĩa
- 1 Khu Phát triển Kinh tế Dương Phổ, Hải Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 洋đại dương; rộng lớn; ngoại quốcTrang chữ →
- 浦bờ sông; bờ biển; rãnh thoát nước sông (cũ)Trang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 济vượt sông; cứu trợ; có íchTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →