Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洋浦经济开发区

Phồn thể: [洋浦經濟開發區]
Yángpǔjīngjìkāifāqū
Nghĩa tiếng ViệtKhu Phát triển Kinh tế Dương Phổ, Hải Nam
  • 7 chữ
  • 49 nét