Từ ghép
洲际弹道导弹
Phồn thể: [洲際彈道導彈]Nghĩa
- 1 tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.