Houzii
← Từ điển
Từ ghép

洲际弹道导弹

Phồn thể: [洲際彈道導彈]
zhōujìdàndàodǎodàn
Nghĩa tiếng Việttên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM
  • 6 chữ
  • 56 nét