Từ ghép
活得不耐烦
Phồn thể: [活得不耐煩]Nghĩa
- 1 chán sống
- 2 (khẩu ngữ) tự tìm rắc rối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 活[hoạt]sống; còn sống; đang sốngTrang chữ →
- 得[đắc]trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 耐[nại]chịu đựng, nhẫn nại, bền bỉTrang chữ →
- 烦[phiền]cảm thấy bực bội; làm phiền; quấy rầyTrang chữ →