Houzii
← Từ điển
Từ ghép

活得不耐烦

Phồn thể: [活得不耐煩]
huódebúnàifán
Nghĩa tiếng Việtchán sống; (khẩu ngữ) tự tìm rắc rối
  • 5 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa