Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

流浪

liúlàng
Nghĩa tiếng Việtlang thang; phiêu bạt; đi lang thang
Âm Hán Việtlưu lãng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lang thang
  2. 2 phiêu bạt
  3. 3 đi lang thang
  4. 4 du mục
  5. 5 vô gia cư
  6. 6 không ổn định (ví dụ: dân số)
  7. 7 kẻ lang thang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập