Chữ đơn
浑
Phồn thể: [渾]Nghĩa tiếng Việtvẩn đục; đục ngầu; ngu dốt; ngớ ngẩn; (dạng kết hợp) đơn giản; tự nhiên
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 vẩn đục; đục ngầu
- 2 ngu dốt; ngớ ngẩn
- 3 (dạng kết hợp) đơn giản; tự nhiên
- 4 (dạng kết hợp) toàn bộ; toàn thể; khắp nơi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 浑身[渾身]Cấp: HSK 7–9khắp người; từ đầu đến chân
- 犯浑[犯渾]bối rối; lẫn lộn; mơ hồ; mê muội
- 浑蛋[渾蛋]biến thể của 混蛋 (húndàn)
- 浑号[渾號]biệt danh
- 浑河[渾河]sông Hun
- 浑厚[渾厚]chất phác và trung thực; giản dị; (âm nhạc,...) sâu lắng và vang dội
- 浑家[渾家]vợ
- 浑茫[渾茫]thời kỳ tăm tối trước văn minh; mênh mông mù tít; mơ hồ và bối rối
- 浑球[渾球]biến thể của 混球 (húnqiú)
- 浑然[渾然]hoàn toàn; tuyệt đối; không phân chia
- 浑如[渾如]rất giống
- 浑脱[渾脫]phao da; phao bơm hơi