Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

浑

Phồn thể: [渾]
hún
Nghĩa tiếng Việtvẩn đục; đục ngầu; ngu dốt; ngớ ngẩn; (dạng kết hợp) đơn giản; tự nhiên
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa