Từ ghép
海军陆战队
Phồn thể: [海軍陸戰隊]Nghĩa
- 1 thuỷ quân lục chiến
- 2 lính thuỷ đánh bộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.