Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海军陆战队

Phồn thể: [海軍陸戰隊]
hǎijūnlùzhànduì
Nghĩa tiếng Việtthuỷ quân lục chiến; lính thuỷ đánh bộ
  • 5 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa