Chữ đơnChữ đa âm
涩
Phồn thể: [澀]Nghĩa tiếng Việtchát; chua chát; khó chịu
- 1 chữ
- 10 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 chát
- 2 chua chát
- 3 khó chịu
- 4 không mượt
- 5 mặt nhám
- 6 khó hiểu
- 7 tối nghĩa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 苦涩[苦澀]Cấp: HSK 7–9đắng và chát; đau khổ; đau đớn
- 干涩[乾澀]khô ráp (da); khàn (giọng); khô khan (văn phong)
- 晦涩[晦澀]khó hiểu; bí ẩn
- 蹇涩[蹇澀]vụng về; khập khiễng; khó khăn (đặc biệt khi di chuyển)
- 冷涩[冷澀]lạnh lùng và trì trệ; lạnh lẽo
- 讷涩[訥澀]vụng về trong lời nói; lắp bắp
- 青涩[青澀]chưa chín; (bóng) trẻ và thiếu kinh nghiệm
- 涩脉[澀脈]mạch đập chậm
- 涩味[澀味]vị chát
- 生涩[生澀]chưa chín; chát; không thành thạo hoàn toàn
- 酸涩[酸澀]chua; chát; (nghĩa bóng) đắng
- 脱涩[脫澀]loại bỏ vị chát