Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

涩

Phồn thể: [澀]
sè
Nghĩa tiếng Việtchát; chua chát; khó chịu
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

涩

Phồn thể: [澁]
sè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 涩 (sè)
  • 1 chữ
  • 10 nét