Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
shuàn

涮

Nghĩa tiếng Việtrửa; lừa; gạt ai đó
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rửa
  2. 2 lừa
  3. 3 gạt ai đó
  4. 4 nấu bằng cách nhúng nguyên liệu thái mỏng vào nước sôi hoặc súp (thường thực hiện tại bàn ăn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập