Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
淘
Nghĩa tiếng Việtrửa; làm sạch; lọc
Âm Hán Việtđào
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 rửa
- 2 làm sạch
- 3 lọc
- 4 loại bỏ
- 5 nạo vét
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 淘气[淘氣][đào khí]Cấp: HSK 6nghịch ngợm; tinh quái
- 淘汰[đào sưởi]Cấp: HSK 6loại bỏ; (nghĩa bóng) chọn lọc; loại ra
- 海淘mua hàng trực tuyến từ nước ngoài gửi về
- 淘宝[淘寶]Taobao, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc (viết tắt của 淘宝网 (TáobǎoWǎng))
- 淘河chim bồ nông
- 淘金đãi vàng; cố gắng làm giàu
- 淘客talk (từ mượn); dịch vụ chat của công ty Internet Trung Quốc Taobao, taokshop.com
- 淘箩[淘籮]giỏ (để vo gạo)
- 淘米vo gạo
- 淘神phiền phức; rắc rối
- 淘洗rửa
- 淘析lọc; rửa và lọc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ