Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

淘

táo
Nghĩa tiếng Việtrửa; làm sạch; lọc
Âm Hán Việtđào
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rửa
  2. 2 làm sạch
  3. 3 lọc
  4. 4 loại bỏ
  5. 5 nạo vét

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập