渍Chữ đơn渍Phồn thể: [漬]zìNghĩa tiếng Việtngâm; bị ố; vết bẩn1 chữ11 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ngâm2 bị ố3 vết bẩn4 nước lụtTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.浸渍jìnzì[浸漬]ngâm; ủ墨渍mòzì[墨漬]vết mực; vết ố mực; nét mực loang水渍shuǐzì[水漬]vết nước; vết ố nước; vết ướt污渍wūzì[污漬]vết bẩn血渍xuèzì[血漬]vết máu腌渍yānzì[醃漬]muối; chua; đã ướp muối血渍斑斑xuèzìbānbān[血漬斑斑]dính đầy máu; phủ đầy vết máuTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →