Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

渠

jù
Nghĩa tiếng Việtlàm sao có thể như vậy?
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 làm sao có thể như vậy?

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

渠

qú
Nghĩa tiếng Việt(nhân tạo) dòng; kênh; cống; mương (LT:条 (tiáo)); (văn học) to lớn; vĩ đại; (phương ngữ) anh ấy; cô ấy; ông ấy; bà ấy
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (nhân tạo) dòng; kênh; cống; mương (LT:条 (tiáo))
  2. 2 (văn học) to lớn; vĩ đại
  3. 3 (phương ngữ) anh ấy; cô ấy; ông ấy; bà ấy
  4. 4 (cũ) vành bánh xe ngựa; nan hoa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

渠

Qú
Nghĩa tiếng Việthọ [Qu2]
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Qu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập