Từ ghép
温布尔登
Phồn thể: [溫布爾登]Nghĩa tiếng ViệtWimbledon (quận tây nam Luân Đôn); Giải Vô địch Wimbledon (quần vợt)
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Wimbledon (quận tây nam Luân Đôn)
- 2 Giải Vô địch Wimbledon (quần vợt)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.