Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

湛

zhàn
Nghĩa tiếng Việtsâu; rõ ràng (nước)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sâu
  2. 2 rõ ràng (nước)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

湛

Zhàn
Nghĩa tiếng Việthọ [Zhan4]
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Zhan4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập