Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

滚动

Phồn thể: [滾動]
gǔndòng
Nghĩa tiếng Việtlăn; (làm gì đó) lặp lại; cuộn (máy tính)
Âm Hán Việtcủn động
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa