Cấp: HSK 7–9Từ ghép
滚动
Phồn thể: [滾動]Nghĩa tiếng Việtlăn; (làm gì đó) lặp lại; cuộn (máy tính)
Âm Hán Việtcủn động
- 2 chữ
- 19 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 lăn
- 2 (làm gì đó) lặp lại
- 3 cuộn (máy tính)
- 4 mở rộng dần dần (kinh tế)
- 5 ầm ầm (sấm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS