Từ ghép
满嘴跑火车
Phồn thể: [滿嘴跑火車]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) nói năng lưu loát
- 2 nói quá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.