Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满嘴跑火车

Phồn thể: [滿嘴跑火車]
mǎnzuǐpǎohuǒchē
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nói năng lưu loát; nói quá
  • 5 chữ
  • 49 nét
  • 2 nghĩa