Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满嘴跑舌头

Phồn thể: [滿嘴跑舌頭]
mǎnzuǐpǎoshétou
Nghĩa tiếng Việtnói không suy nghĩ; nói nhảm
  • 5 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa