Từ ghép
满招损,谦受益
Phồn thể: [滿招損,謙受益]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) tự mãn dẫn đến tổn thất, khiêm tốn đem lại lợi ích; kiêu ngạo sẽ gánh chịu thất bại
- 7 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) tự mãn dẫn đến tổn thất, khiêm tốn đem lại lợi ích
- 2 kiêu ngạo sẽ gánh chịu thất bại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.