Houzii
← Từ điển
Từ ghép

满招损,谦受益

Phồn thể: [滿招損,謙受益]
mǎnzhāosǔnqiānshòuyì
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) tự mãn dẫn đến tổn thất, khiêm tốn đem lại lợi ích; kiêu ngạo sẽ gánh chịu thất bại
  • 7 chữ
  • 2 nghĩa