Chữ đơn
澡
Nghĩa
- 1 tắm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 洗澡[tẩy tảo]Cấp: HSK 3tắm; tắm vòi sen
- 擦澡kỳ cọ bằng khăn ướt; tắm lau người
- 冲澡[沖澡]tắm vòi sen
- 泡澡tắm; ngâm mình trong bồn tắm ấm
- 澡罐chậu (dùng để tẩy rửa trong chùa)
- 澡巾găng tay kỳ cọ; găng tay tắm
- 澡盆bồn tắm
- 澡塘bể tắm chung; bể chung trong nhà tắm
- 澡堂nhà tắm công cộng
- 鸟澡盆[鳥澡盆]bể tắm cho chim
- 热水澡[熱水澡]tắm nước nóng
- 洗澡间[洗澡間]phòng tắm; nhà vệ sinh; phòng tắm vòi sen