Từ ghép
热力学温度
Phồn thể: [熱力學溫度]Nghĩa
- 1 nhiệt độ nhiệt động (nhiệt độ trên không tuyệt đối)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.