Houzii
← Từ điển
Từ ghép

热比亚·卡德尔

Phồn thể: [熱比亞·卡德爾]
Rèbǐyà Kǎdé'ěr
Nghĩa tiếng ViệtRebiya Kadeer (1946-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam từ 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới
  • 7 chữ