Chữ đơn
焚
Nghĩa
- 1 đốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 焚烧[焚燒]Cấp: HSK 7–9đốt; châm lửa
- 心急如焚Cấp: HSK 7–9nóng lòng như đốt; cháy ruột cháy gan
- 焚风[焚風]gió phơn (từ mượn)
- 焚化hỏa táng
- 焚毁[焚毀]thiêu rụi; phá hủy bằng lửa
- 焚毁[焚燬]thiêu rụi; phá huỷ bằng lửa
- 焚尸[焚屍]hỏa táng
- 焚香đốt hương
- 焚砚[焚硯]phá hủy nghiên mực (tức là không viết nữa vì người khác viết quá hay)
- 自焚tự thiêu
- 焚尸炉[焚屍爐]nhà hỏa táng; lò hỏa táng
- 焚膏继晷[焚膏繼晷]đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm