Từ ghép
煮蛋计时器
Phồn thể: [煮蛋計時器]Nghĩa
- 1 đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.