Từ ghép
煽动颠覆国家罪
Phồn thể: [煽動顛覆國家罪]Nghĩa
- 1 tội âm mưu lật đổ nhà nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 煽quạt lửa; kích độngTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 颠đỉnh (đầu); đỉnh điểm; ngã về phía trướcTrang chữ →
- 覆che phủ; tràn ra; lật úpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 罪[tội]tội; phạm tội; lỗiTrang chữ →