Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煽动颠覆国家罪

Phồn thể: [煽動顛覆國家罪]
shāndòngdiānfùguójiāzuì
Nghĩa tiếng Việttội âm mưu lật đổ nhà nước
  • 7 chữ
  • 85 nét