Houzii
← Từ điển
Từ ghép

爱德华·达拉第

Phồn thể: [愛德華·達拉第]
Àidéhuá Dálādì
Nghĩa tiếng ViệtÉdouard Daladier (1884-1970), chính trị gia người Pháp
  • 7 chữ