Từ ghép
爱德华·达拉第
Phồn thể: [愛德華·達拉第]Nghĩa
- 1 Édouard Daladier (1884-1970), chính trị gia người Pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 爱[ái]yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)Trang chữ →
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 华tráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹTrang chữ →
- 达đạt tới; đạt được; lên tớiTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 第[đệ]thứ... (tiền tố chỉ số thứ tự, ví dụ 第一 thứ nhất)Trang chữ →