Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

爵

jué
Nghĩa tiếng Việtđồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng; quý tộc
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa