Chữ đơn
爵
Nghĩa tiếng Việtđồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng; quý tộc
- 1 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng
- 2 quý tộc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 伯爵bá tước; tước vị bá tước (cũ)
- 封爵phong tước; phong quý; phong hiệp sĩ
- 公爵công tước; công quốc
- 官爵cấp bậc chính thức; danh hiệu và vinh dự
- 侯爵hầu tước
- 晋爵[晉爵]gia nhập tầng lớp quý tộc; thăng tiến trong giới quý tộc
- 爵禄[爵祿]cấp bậc và bổng lộc quý tộc
- 爵士hiệp sĩ; Ngài; từ mượn jazz
- 爵位cấp bậc quý tộc phong kiến, cụ thể: Công 公 (gōng), Hầu 侯 (hóu), Bá 伯 (bó), Tử 子 (zǐ), Nam 男 (nán)
- 名爵MG Motor (nhà sản xuất ô tô)
- 男爵nam tước
- 世爵Spyker