Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
爹
Nghĩa
- 1 ba
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阿爹ba; cha; ông nội
- 爹地bố, daddy (từ mượn)
- 爹爹bố; ông
- 爹娘(tiếng địa phương) cha mẹ
- 干爹[乾爹]cha nuôi (nhận nuôi theo cách truyền thống, không có ràng buộc pháp lý)
- 公爹cha chồng
- 姑爹chồng của cô; chú
- 坑爹(tiếng lóng Internet) không trung thực; lừa đảo; lừa gạt
- 老爹(phương ngữ) cha; cụ già; thưa ông
- 拼爹(tiếng lóng) dựa vào tài sản hoặc uy tín của cha để tiến thân
- 沙爹sốt sa tế
- 沙爹酱[沙爹醬]sốt sa tế
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép