Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牛海绵状脑病

Phồn thể: [牛海綿狀腦病]
niúhǎimiánzhuàngnǎobìng
Nghĩa tiếng Việtbệnh não xốp bò, BSE; bệnh bò điên
  • 6 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa