Từ ghép
牛海绵状脑病
Phồn thể: [牛海綿狀腦病]Nghĩa
- 1 bệnh não xốp bò, BSE
- 2 bệnh bò điên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.