Chữ đơn
狐
Nghĩa
- 1 cáo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 狐狸Cấp: HSK 7–9con cáo; nghĩa bóng: người xảo quyệt và phản trắc
- 白狐cáo Bắc Cực
- 赤狐cáo đỏ (Vulpes vulpes)
- 狐臭mùi cơ thể; chứng hôi nách
- 狐蝠dơi quạ; dơi ăn trái (chi Pteropus)
- 狐猴vượn cáo
- 狐獴cầy meerkat
- 狐女hồ ly; trong truyện dân gian, một cô gái xinh đẹp quyến rũ bạn rồi hiện nguyên hình là ma
- 火狐gấu trúc đỏ (Ailurus fulgens); cáo đỏ (Vulpes vulpes)
- 火狐Firefox (trình duyệt web)
- 狐疑nghi ngờ; hoài nghi
- 令狐tên địa danh cũ (ở Lâm Ấp huyện 临猗县 (LínyīXiàn), Sơn Tây); họ hai chữ [Ling2 hu2]