Houzii
← Từ điển
Từ ghép

独生子女政策

Phồn thể: [獨生子女政策]
dúshēngzǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǚzhèngcèSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchính sách một con
  • 6 chữ
  • 41 nét