Houzii
← Từ điển
Từ ghép

环保主义者

Phồn thể: [環保主義者]
huánbǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyìzhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhà hoạt động bảo vệ môi trường
  • 5 chữ
  • 33 nét