Từ ghép
现金流转表
Phồn thể: [現金流轉表]Nghĩa
- 1 báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 现xuất hiện; hiện tại; bây giờTrang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →
- 转[chuyển]xoay; chuyển hướng; chuyển giaoTrang chữ →
- 表[biểu]bảng, biểu mẫu; đồng hồ đeo tay; bày tỏ, thể hiệnTrang chữ →