Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生态友好型

Phồn thể: [生態友好型]
shēngtàiyǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎoxíngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthân thiện với môi trường
  • 5 chữ
  • 32 nét