Từ ghép
生物大灭绝
Phồn thể: [生物大滅絕]Nghĩa
- 1 sự tuyệt chủng lớn của loài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 灭[diệt]dập tắt hoặc làm tắt; tắt (lửa, v.v.); tiêu diệt hoặc xóa sổTrang chữ →
- 绝[tuyệt]cắt đứt; tuyệt chủng; biến mấtTrang chữ →