Từ ghép
甲型球蛋白
Nghĩa
- 1 anpha globulin
- 2 anpha fetoprotein (AFP)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 甲[giáp]thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)Trang chữ →
- 型khuôn; loại; phong cáchTrang chữ →
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →
- 蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →
- 白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →