Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电子稳定程序

Phồn thể: [電子穩定程序]
diànzǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěndìngchéngxùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(ô tô) chương trình cân bằng điện tử (ESP)
  • 6 chữ
  • 49 nét