Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电源供应器

Phồn thể: [電源供應器]
diànyuángōngyìngqì
Nghĩa tiếng Việtbộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.)
  • 5 chữ
  • 49 nét