Từ ghép
电磁相互作用
Phồn thể: [電磁相互作用]Nghĩa tiếng Việttương tác điện từ (giữa các hạt); lực điện từ (vật lý)
- 6 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tương tác điện từ (giữa các hạt)
- 2 lực điện từ (vật lý)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.