Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电脑辅助工程

Phồn thể: [電腦輔助工程]
diànnǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǔzhùgōngchéngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkỹ thuật được máy tính hỗ trợ
  • 6 chữ
  • 48 nét