Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电脑辅助教材

Phồn thể: [電腦輔助教材]
diànnǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǔzhùjiàocáiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiảng dạy được hỗ trợ của máy tính
  • 6 chữ
  • 51 nét