Chữ đơn
畏
Nghĩa
- 1 sợ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 敬畏[kính uý]Cấp: HSK 7–9tôn kính
- 畏惧[畏懼][uý cụ]Cấp: HSK 7–9sợ; hãi; sợ sệt
- 畏缩[畏縮][uý súc]Cấp: HSK 7–9rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại
- 不畏không sợ; thách thức
- 可畏đáng sợ; đáng gờm
- 生畏cảm thấy bị đe dọa
- 畏忌bị nỗi sợ kiềm chế; dè dặt; ngần ngại
- 畏难[畏難]nản lòng trước thử thách
- 畏怯rụt rè; lo lắng
- 畏途con đường nguy hiểm; (bóng) việc làm đầy hiểm nguy hoặc đáng sợ
- 畏友người bạn đáng kính
- 畏罪sợ bị trừng phạt; sợ bị bắt vì tội
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan