Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

疟

Phồn thể: [瘧]
nüè
Nghĩa tiếng Việtbệnh sốt rét
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

疟

Phồn thể: [瘧]
yào
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 疟子 (yàozi)
  • 1 chữ
  • 8 nét