Chữ đơn
疽
Nghĩa
- 1 hoại thư
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鼻疽bệnh loét mũi
- 坏疽[壞疽]hoại thư
- 炭疽(y học) bệnh than; (lâm nghiệp) bệnh thán thư; bệnh loét
- 类鼻疽[類鼻疽]bệnh melioidosis
- 炭疽病(y học) bệnh than; (làm vườn) bệnh thán thư; bệnh loét
- 炭疽热[炭疽熱]bệnh than
- 炭疽杆菌[炭疽桿菌]vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)
- 炭疽菌苗vắc xin bệnh than
- 透皮炭疽bệnh than qua da
- 类鼻疽单细胞[類鼻疽單細胞]Pseudomonas pseudomallei