Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疾风知劲草

Phồn thể: [疾風知勁草]
jífēngzhījìngcǎo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cỏ mạnh đứng vững trong gió lớn (thành ngữ); nghĩa bóng: phẩm chất kiên cường bộc lộ trong khủng hoảng
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa