Từ ghép
疾风知劲草,烈火见真金
Phồn thể: [疾風知勁草,烈火見真金]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cỏ mạnh chịu được gió lớn, vàng thật không sợ lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: nghị lực thể hiện trong lúc nguy cấp
- 11 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cỏ mạnh chịu được gió lớn, vàng thật không sợ lửa (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: nghị lực thể hiện trong lúc nguy cấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 疾(dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật; (dạng kết hợp) nhanh; (văn học) ghét; căm ghétTrang chữ →
- 风[phong]gió; tin tức; phong cáchTrang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 劲[cứng]sức mạnh; năng lượng; nhiệt tìnhTrang chữ →
- 草[tháu]cỏ; rơm; bản thảoTrang chữ →
- 烈nồng nhiệt; mãnh liệt; dữ dộiTrang chữ →
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 真[chân]thật; sự thật; quả thậtTrang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →