Từ ghép
白喉林莺
Phồn thể: [白喉林鶯]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu xám (Sylvia curruca)
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chích bụi đầu xám (Sylvia curruca)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →
- 喉cổ họng; thanh quảnTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 莺chim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm chích chòeTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.