Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百战不殆

Phồn thể: [百戰不殆]
bǎizhànbúdài
Nghĩa tiếng Việttrăm trận không nguy (thành ngữ, từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (SūnzǐBīngfǎ)); trận nào cũng thắng
  • 4 chữ
  • 28 nét