Từ ghép
百战不殆
Phồn thể: [百戰不殆]Nghĩa tiếng Việttrăm trận không nguy (thành ngữ, từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (SūnzǐBīngfǎ)); trận nào cũng thắng
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 trăm trận không nguy (thành ngữ, từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (SūnzǐBīngfǎ)); trận nào cũng thắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.