Từ ghép
盐皮质类固醇
Phồn thể: [鹽皮質類固醇]Nghĩa
- 1 corticosteroid khoáng (ví dụ: aldosterone)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.